Cơ sở dữ liệu Float CS2
Tìm vật phẩm kho đồ và chợ trong cơ sở dữ liệu skin CS2. Lọc theo float, paint seed, nhãn dán và móc khóa để tìm skin phù hợp.
#
Vật phẩm
Float
Seed
Thuộc tính
Giá
Nguồn
Chủ sở hữu
Thao tác
#10
StatTrak™ Nova
Ranger
0.222173899412
183
S1#4762Vị trí 1S2#4745Vị trí 2S3#4701Vị trí 3S4#4773Vị trí 4
—
Kho hàng1 phút trước
#15
Souvenir R8 Revolver
Nitro
0.304953336716
893
S2#6707Vị trí 2S5#1691Độ mài mòn: 100%Vị trí 5S1#6611Vị trí 1S3#6647Vị trí 3
—
Kho hàng1 phút trước
#17
AWP
Redline
0.141952246428
775
S1#8066Độ mài mòn: 63%Vị trí 1R: 12S1#6678Vị trí 1S5#5048Vị trí 5S5#8065Độ mài mòn: 64%Vị trí 5+1
—
Kho hàng1 phút trước
#18
AK-47
Vulcan
0.265339642763
459
S2#6674Vị trí 2S4#5361Vị trí 4S4#2504Vị trí 4S4#8071Độ mài mòn: 65%Vị trí 4+1
—
Kho hàng1 phút trước
#19
MP9
Starlight Protector
0.114097438753
381
S5#7893Vị trí 5S5#9517Độ mài mòn: 76%Vị trí 5S5#9517Độ mài mòn: 74%Vị trí 5S5#9617Vị trí 5
—
Kho hàng1 phút trước
#20
Glock-18
Water Elemental
0.074737757444
704
S2#9517Độ mài mòn: 68%Vị trí 2S3#10306Độ mài mòn: 71%Vị trí 3S2#9513Độ mài mòn: 66%Vị trí 2
—
Kho hàng1 phút trước
#21
USP-S
Neo-Noir
0.286200791597
178
S1#10294Độ mài mòn: 65%Vị trí 1S1#10302Độ mài mòn: 69%Vị trí 1S1#10307Độ mài mòn: 67%Vị trí 1S1#10306Độ mài mòn: 66%Vị trí 1+1
—
Kho hàng1 phút trước
#22
M4A1-S
Chantico's Fire
0.290534615517
518
S3#10298Vị trí 3S5#10302Vị trí 5S5#10294Vị trí 5S5#10294Độ mài mòn: 61%Vị trí 5R: 3+1
—
Kho hàng1 phút trước
#25
Souvenir XM1014
Urban Perforated
0.188639134169
957
S1#4046Độ mài mòn: 0%Vị trí 1R: 0S2#4149Độ mài mòn: 0%Vị trí 2R: 0S3#4022Độ mài mòn: 0%Vị trí 3R: 0S4#4118Độ mài mòn: 0%Vị trí 4R: 0
—
Kho hàng2 phút trước
#26
Desert Eagle
Night
0.178871095181
933
S1#3774Vị trí 1S3#5564Vị trí 3S4#3777Vị trí 4
—
Kho hàng2 phút trước